giảm bớt nghĩa tiếng Anh là
alleviated
/əˈliːvieɪtɪd/
(v)(Past Participle)
giảm bớt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của alleviated
Nghe phát âm giọng Mỹ của alleviated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm bớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alleviated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alleviated: giảm bớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alleviated