geglaubt (past participle) nghĩa tiếng Việt là
tin
geglaubt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geglaubt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geglaubt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geglaubt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geglaubt