đã tin nghĩa tiếng Đức là
geglaubt
(Part II)
đã tin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geglaubt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geglaubt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geglaubt: đã tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geglaubt