tin rằng nghĩa tiếng Đức là
geglaubt
(past participle)
tin rằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geglaubt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tin rằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geglaubt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geglaubt: tin rằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geglaubt