gaping (adj)(v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Mở toang
gaping phiên âm IPA là /ˈɡeɪpɪŋ/
gaping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gaping
Nghe phát âm giọng Mỹ của gaping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mở toang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gaping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gaping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gaping