mở to nghĩa tiếng Anh là
gaping
/ˈɡeɪpɪŋ/
(v)
mở to còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gaping
Nghe phát âm giọng Mỹ của gaping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở to
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gaping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gaping: mở to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gaping