fluktuieren (v) nghĩa tiếng Việt là
biến động
fluktuieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fluktuieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biến động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fluktuieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluktuieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluktuieren