Bập bềnh lên xuống qua lại nghĩa tiếng Đức là
fluktuieren
(Vi,hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fluktuieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bập bềnh lên xuống qua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fluktuieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluktuieren: Bập bềnh lên xuống qua lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluktuieren