feel embarrassed phiên âm IPA là /fiːl ɪmˈbærəst/
feel embarrassed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feel embarrassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của feel embarrassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấy ngượng ngùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feel embarrassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feel embarrassed
Mở Rộng