Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feel embarrassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của feel embarrassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm thấy bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feel embarrassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feel embarrassed: cảm thấy bối rối
Mở Rộng