feel embarrassed phiên âm IPA là /fiːl ɪmˈbærəst/
feel embarrassed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feel embarrassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của feel embarrassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm thấy bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feel embarrassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feel embarrassed
Mở Rộng