Cảm thấy xấu hổ nghĩa tiếng Anh là
feel embarrassed
/fiːl ɪmˈbærəst/
(Phrasal V.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feel embarrassed
Nghe phát âm giọng Mỹ của feel embarrassed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảm thấy xấu hổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feel embarrassed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feel embarrassed: Cảm thấy xấu hổ
Mở Rộng