exemplary (adj) nghĩa tiếng Việt là
Mô phạm
exemplary còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exemplary
Nghe phát âm giọng Mỹ của exemplary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mô phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exemplary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exemplary
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exemplary