gương mẫu nghĩa tiếng Anh là
exemplary
/ɪɡˈzɛmpləri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exemplary
Nghe phát âm giọng Mỹ của exemplary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gương mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exemplary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exemplary: gương mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exemplary