mang tính mẫu mực nghĩa tiếng Anh là
exemplary
/ɪɡˈzɛmpləri/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exemplary
Nghe phát âm giọng Mỹ của exemplary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mang tính mẫu mực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exemplary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exemplary: mang tính mẫu mực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exemplary