engraved (adj) nghĩa tiếng Việt là
khắc
engraved phiên âm IPA là /ɪnˈɡreɪvd/
engraved còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engraved
Nghe phát âm giọng Mỹ của engraved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engraved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engraved
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
engraved