Đã khắc, đã rạch nghĩa tiếng Anh là
engraved
(adj)
Đã khắc, đã rạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engraved
Nghe phát âm giọng Mỹ của engraved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã khắc, đã rạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engraved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engraved: Đã khắc, đã rạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
engraved