Khắc sâu vào nghĩa tiếng Anh là
engraved
/ɪnˈɡreɪvd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của engraved
Nghe phát âm giọng Mỹ của engraved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khắc sâu vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của engraved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan engraved: Khắc sâu vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
engraved