emulate (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
bắt chước
emulate phiên âm IPA là /ˈemjəleɪt/
emulate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của emulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emulate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emulate