emolument (n) nghĩa tiếng Việt là
đền bù
emolument phiên âm IPA là /ɪˈmɒljʊmənt/
emolument còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emolument
Nghe phát âm giọng Mỹ của emolument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền bù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emolument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emolument
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emolument