thù lao nghĩa tiếng Anh là
emolument
/ɪˈmɑːljəmənt/
(n)
thù lao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emolument
Nghe phát âm giọng Mỹ của emolument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thù lao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emolument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emolument: thù lao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emolument