tiền lương, thù lao (trang trọng) nghĩa tiếng Anh là
emolument
/ɪˈmɒljʊmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emolument
Nghe phát âm giọng Mỹ của emolument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền lương, thù lao (trang trọng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emolument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emolument: tiền lương, thù lao (trang trọng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emolument