đồng đội nghĩa tiếng Anh là
comrade
/ˈkɒmreɪd/
(n)
đồng đội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comrade
Nghe phát âm giọng Mỹ của comrade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comrade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comrade: đồng đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
comrade