comrade-in-arms (n) nghĩa tiếng Việt là
đồng đội
comrade-in-arms phiên âm IPA là /ˈkɒmræd ɪn ɑːrmz/
comrade-in-arms còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comrade-in-arms
Nghe phát âm giọng Mỹ của comrade-in-arms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comrade-in-arms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comrade-in-arms
Mở Rộng