người cùng chiến đấu nghĩa tiếng Anh là
comrade-in-arms
/ˈkɒmræd ɪn ɑːrmz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của comrade-in-arms
Nghe phát âm giọng Mỹ của comrade-in-arms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người cùng chiến đấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comrade-in-arms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comrade-in-arms: người cùng chiến đấu
Mở Rộng