đồng đội nghĩa tiếng Anh là
teammate
/ˈtimˌmeɪt/
(n)
đồng đội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của teammate
Nghe phát âm giọng Mỹ của teammate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng đội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của teammate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan teammate: đồng đội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
teammate