diễu hành nghĩa tiếng Đức là
paradieren
(v)(Present tense)
diễu hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của paradieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diễu hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của paradieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paradieren: diễu hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paradieren