paradierend (adj), (P. I): „para(f)ren“ nghĩa tiếng Việt là
Diễu hành
paradierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của paradierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Diễu hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của paradierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paradierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paradierend