delicacy (n) nghĩa tiếng Việt là
món ngon
delicacy phiên âm IPA là /ˈdɛlɪkəsi/
delicacy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delicacy
Nghe phát âm giọng Mỹ của delicacy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của món ngon
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delicacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delicacy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delicacy