Sự tinh tế nghĩa tiếng Anh là
delicacy
/ˈdɛlɪkəsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự tinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delicacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delicacy: Sự tinh tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delicacy