món đặc sản nghĩa tiếng Anh là
delicacy
/ˈdɛlɪkəsi/
(n)
món đặc sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delicacy
Nghe phát âm giọng Mỹ của delicacy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của món đặc sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delicacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delicacy: món đặc sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delicacy