decorticate (v) nghĩa tiếng Việt là
Tước vỏ
decorticate phiên âm IPA là /dɪˈkɔːrtɪkeɪt/
decorticate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decorticate
Nghe phát âm giọng Mỹ của decorticate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tước vỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decorticate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decorticate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decorticate