đẻ trứng nghĩa tiếng Anh là
egg-laying
/ɛɡˈleɪɪŋ/
adj
đẻ trứng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của egg-laying
Nghe phát âm giọng Mỹ của egg-laying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẻ trứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của egg-laying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan egg-laying: đẻ trứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
egg-laying