dây nịt nghĩa tiếng Anh là
girdles
/ˈɡɜːrdlz/
dây nịt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của girdles
Nghe phát âm giọng Mỹ của girdles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây nịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của girdles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan girdles: dây nịt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
girdles