chaplet nghĩa tiếng Việt là
dây nịt
chaplet phiên âm IPA là /ˈʃæplɪt/
chaplet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chaplet
Nghe phát âm giọng Mỹ của chaplet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây nịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chaplet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chaplet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chaplet