Vòng hoa nghĩa tiếng Anh là
chaplet
/ˈʃæplɪt/
(n)
Vòng hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chaplet
Nghe phát âm giọng Mỹ của chaplet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chaplet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chaplet: Vòng hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chaplet