braces (n) nghĩa tiếng Việt là
dây nịt
braces phiên âm IPA là /ˈbreɪsɪz/
braces còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của braces
Nghe phát âm giọng Mỹ của braces
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dây nịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của braces
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan braces
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
braces