đang làm hỏng nghĩa tiếng Anh là
defacing
/dɪˈfeɪsɪŋ/
(v)(Present participle)
đang làm hỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defacing
Nghe phát âm giọng Mỹ của defacing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defacing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defacing: đang làm hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defacing