đã va đập nghĩa tiếng Anh là
collided
/kəˈlaɪdɪd/
(v)
đã va đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của collided
Nghe phát âm giọng Mỹ của collided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã va đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của collided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan collided: đã va đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
collided