have impinged (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã va đập
have impinged phiên âm IPA là /hæv ɪmˈpɪndʒd/
have impinged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have impinged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have impinged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã va đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have impinged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have impinged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have impinged