đã va chạm nghĩa tiếng Anh là
have impinged
/hæv ɪmˈpɪndʒd/
(v) (past participle)
đã va chạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have impinged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have impinged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã va chạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have impinged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have impinged: đã va chạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have impinged