have crashed v (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã va chạm
have crashed phiên âm IPA là /hæv kræʃt/
have crashed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have crashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have crashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã va chạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have crashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have crashed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have crashed