đã từ bỏ nghĩa tiếng Anh là
have forfeited
/hæv ˈfɔːrfɪtɪd/
(Phrasal V.)
đã từ bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have forfeited
Nghe phát âm giọng Mỹ của have forfeited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have forfeited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have forfeited: đã từ bỏ
Mở Rộng