have abandoned (v) nghĩa tiếng Việt là
đã từ bỏ
have abandoned phiên âm IPA là /hæv əˈbændənd/
have abandoned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have abandoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have abandoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have abandoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have abandoned
Mở Rộng