đã trao nghĩa tiếng Anh là
have handed
/hæv ˈhændɪd/
(v)
đã trao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have handed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have handed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have handed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have handed: đã trao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have handed