đã tố cáo nghĩa tiếng Anh là
have snitched
/hæv snɪtʃt/
(v)(Present perfect)
đã tố cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have snitched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have snitched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tố cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have snitched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have snitched: đã tố cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have snitched