đã rên rỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe gewimmert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rên rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe gewimmert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe gewimmert: đã rên rỉ
Mở Rộng