winseltest (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã rên rỉ
winseltest còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của winseltest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rên rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của winseltest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan winseltest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
winseltest