đã nổi lên nghĩa tiếng Anh là
surfaced
(v)
đã nổi lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surfaced
Nghe phát âm giọng Mỹ của surfaced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nổi lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surfaced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surfaced: đã nổi lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surfaced