uprose (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã nổi lên
uprose phiên âm IPA là /ʌpˈrəʊz/
uprose còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của uprose
Nghe phát âm giọng Mỹ của uprose
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nổi lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của uprose
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uprose
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
uprose